Trang chủRMK • WSE
add
Remak Energomontaz SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,55 zł
Mức chênh lệch một ngày
12,55 zł - 12,55 zł
Phạm vi một năm
10,30 zł - 14,75 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
37,65 Tr PLN
Số lượng trung bình
988,00
Tỷ số P/E
31,45
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,37 Tr | -29,36% |
Chi phí hoạt động | 11,73 Tr | 130,62% |
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -463,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,60 | -700,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,46 Tr | -936,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,45 Tr | — |
Tổng tài sản | 166,17 Tr | — |
Tổng nợ | 94,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -463,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,15 Tr | 166,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -271,00 N | -77,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 979,00 N | -85,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,86 Tr | 87,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
430