Trang chủRMN • TLV
add
Ram On Investments and Holdings 1999 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.144,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.140,00 ILA - 1.140,00 ILA
Phạm vi một năm
1.074,00 ILA - 1.485,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
190,78 Tr ILS
Số lượng trung bình
6,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 942,00 N | 4,67% |
Chi phí hoạt động | 702,00 N | -22,60% |
Thu nhập ròng | -20,36 Tr | -795,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 N | -764,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,00 N | 3.100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,02 Tr | -17,53% |
Tổng tài sản | 204,23 Tr | -20,65% |
Tổng nợ | 23,23 Tr | -11,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,36 Tr | -795,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -149,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,97 Tr | 3.884,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,85 Tr | -120,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,04 Tr | -664,48% |
Dòng tiền tự do | -8,64 Tr | -2.997,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
429