Trang chủRMO • CVE
add
Rainy Mountain Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 74,30 N | 69,66% |
Thu nhập ròng | -90,94 N | -51,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,26 N | -69,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,08 N | -61,66% |
Tổng tài sản | 2,65 Tr | -1,58% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | 21,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,94 N | -51,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,96 N | -65,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,80 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,24 N | 184,12% |
Dòng tiền tự do | -11,09 N | -58,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web