Trang chủRMR • NASDAQ
add
RMR Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,39 $
Mức chênh lệch một ngày
16,28 $ - 16,55 $
Phạm vi một năm
13,48 $ - 18,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
525,43 Tr USD
Số lượng trung bình
128,70 N
Tỷ số P/E
11,96
Tỷ lệ cổ tức
10,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,26 Tr | 45,81% |
Chi phí hoạt động | 35,51 Tr | 1,56% |
Thu nhập ròng | 12,19 Tr | 91,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,87 | 31,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,96 Tr | 122,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,76 Tr | -65,60% |
Tổng tài sản | 687,12 Tr | -0,81% |
Tổng nợ | 272,28 Tr | 0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,19 Tr | 91,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,74 Tr | -57,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,86 Tr | 1.085,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,58 Tr | -286,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,98 Tr | -317,05% |
Dòng tiền tự do | 40,32 Tr | 93,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Nhân viên
900