Trang chủRMR • NASDAQ
add
RMR Group Inc
14,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,90 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:51 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,92 $
Mức chênh lệch một ngày
14,87 $ - 15,00 $
Phạm vi một năm
13,48 $ - 20,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
477,71 Tr USD
Số lượng trung bình
198,78 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
12,08%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,91 Tr | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 36,66 Tr | -5,07% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -36,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,45 | -38,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -35,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,09 Tr | 28,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,30 Tr | -56,00% |
Tổng tài sản | 718,24 Tr | 2,53% |
Tổng nợ | 316,23 Tr | 12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -36,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,63 Tr | 374,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,64 Tr | -12,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,03 Tr | 3,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,99 Tr | 11,13% |
Dòng tiền tự do | -18,82 Tr | -76,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Nhân viên
900