Trang chủRMXFF • OTCMKTS
add
Red Mountain Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
372,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 966,28 N | 148,69% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -156,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -943,69 N | -165,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 Tr | 247,49% |
Tổng tài sản | 4,90 Tr | 66,26% |
Tổng nợ | 431,39 N | 47,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 941,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -156,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -757,90 N | -197,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,62 N | -40,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 Tr | 265,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 978,66 N | 957,55% |
Dòng tiền tự do | -655,39 N | -64,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web