Trang chủRNA • NASDAQ
add
Atrium Therapeutics Inc
13,55 $
Trước giờ mở cửa:(0,96%)+0,13
13,68 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 07:35:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,23 $
Mức chênh lệch một ngày
13,00 $ - 13,60 $
Phạm vi một năm
11,95 $ - 73,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,90 Tr USD
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 859,00 N | -71,11% |
Chi phí hoạt động | 15,67 Tr | 819,24% |
Thu nhập ròng | -29,14 Tr | -153,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,39 N | -775,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,98 Tr | -367,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 8,35 Tr | 16,24% |
Tổng nợ | 71,07 Tr | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -62,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,14 Tr | -153,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,25 Tr | -132,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -879,00 N | -303,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,13 Tr | 137,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web
Nhân viên
47