Trang chủRNC • WSE
add
Reino Capital SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,82 zł - 0,82 zł
Phạm vi một năm
0,72 zł - 1,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
71,70 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,66 Tr | 160,98% |
Chi phí hoạt động | 6,63 Tr | 120,11% |
Thu nhập ròng | 413,18 N | 199,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | 138,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 Tr | -14,62% |
Tổng tài sản | 61,04 Tr | -6,06% |
Tổng nợ | 36,69 Tr | 43,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 413,18 N | 199,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 Tr | -5,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,35 N | -123,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -682,08 N | -140,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 778,38 N | -41,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
43