Trang chủRND • ASX
add
Rand Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
146,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
11,17
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 Tr | 14,40% |
Chi phí hoạt động | 2,84 Tr | -23,71% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 558,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,97 | 474,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,68 Tr | 55,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,57 Tr | 12,70% |
Tổng tài sản | 112,74 Tr | 8,15% |
Tổng nợ | 6,63 Tr | 18,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 558,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,54 Tr | -3,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | -54,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -520,21 N | -178,96% |
Dòng tiền tự do | 1,27 Tr | -8,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web