Trang chủRNDXF • OTCMKTS
add
Randgold & Exploration Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,79 Tr ZAR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | -3,00% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | -28,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,97 Tr | 3,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,24 Tr | -18,75% |
Tổng tài sản | 50,50 Tr | -18,85% |
Tổng nợ | 9,79 Tr | 0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | -28,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,97 Tr | -19,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,51 Tr | 27,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 462,50 N | 336,32% |
Dòng tiền tự do | -2,48 Tr | 3,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
281