Trang chủRNDXF • OTCMKTS
add
Randgold & Exploration Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,21 Tr ZAR
Số lượng trung bình
546,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,61 Tr | -18,60% |
Thu nhập ròng | -3,15 Tr | 24,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | 18,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,30 Tr | -14,47% |
Tổng tài sản | 56,98 Tr | -14,48% |
Tổng nợ | 11,00 Tr | 10,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,15 Tr | 24,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,23 Tr | 29,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,51 Tr | -27,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 283,50 N | 24,07% |
Dòng tiền tự do | -2,88 Tr | 18,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
281