Trang chủRNGR • NYSE
add
Ranger Energy Services Inc
16,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,70 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,85 $
Mức chênh lệch một ngày
16,49 $ - 16,99 $
Phạm vi một năm
10,56 $ - 17,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
393,29 Tr USD
Số lượng trung bình
152,71 N
Tỷ số P/E
30,79
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,20 Tr | -0,63% |
Chi phí hoạt động | 22,70 Tr | 26,82% |
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | -44,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,25 | -44,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,20 Tr | -15,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,30 Tr | -74,82% |
Tổng tài sản | 419,30 Tr | 9,88% |
Tổng nợ | 119,20 Tr | 10,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | -44,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,10 Tr | -26,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,60 Tr | -1.402,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 N | 85,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,90 Tr | -233,72% |
Dòng tiền tự do | 4,08 Tr | -83,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300