Trang chủRNI • FRA
add
Oxford Metrics PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 €
Mức chênh lệch một ngày
0,52 € - 0,53 €
Phạm vi một năm
0,42 € - 0,71 €
Giá trị vốn hóa thị trường
53,01 Tr GBP
Số lượng trung bình
65,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,33 Tr | 37,48% |
Chi phí hoạt động | 7,34 Tr | -6,54% |
Thu nhập ròng | 302,50 N | 192,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | 167,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 Tr | 182,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,30 Tr | -26,46% |
Tổng tài sản | 86,90 Tr | -7,12% |
Tổng nợ | 20,53 Tr | 41,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,50 N | 192,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | 249,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 Tr | -84,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,69 Tr | -702,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,50 N | -95,52% |
Dòng tiền tự do | 596,81 N | 149,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
234