Trang chủRNPOL • IST
add
Rainbow Polikarbonat Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
1,99 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1,83 ₺ - 1,98 ₺
Phạm vi một năm
1,06 ₺ - 2,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T TRY
Số lượng trung bình
5,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,41 Tr | 78,76% |
Chi phí hoạt động | 19,64 Tr | 6,52% |
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -69,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,85 | -83,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,33 Tr | 31,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 152,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,13 Tr | 11,07% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 71,60% |
Tổng nợ | 1,46 T | 128,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -69,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,87 Tr | -178,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,06 Tr | 18,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,83 Tr | 108,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,98 Tr | -211,93% |
Dòng tiền tự do | -251,16 Tr | -397,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
112