Trang chủRNSHF • OTCMKTS
add
Renishaw plc
Giá đóng cửa hôm trước
59,03 $
Phạm vi một năm
28,98 $ - 59,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T GBP
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,81 Tr | 7,09% |
Chi phí hoạt động | 60,44 Tr | 12,42% |
Thu nhập ròng | 18,16 Tr | -20,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | -26,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,30 Tr | -17,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,88 Tr | 3,31% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 6,60% |
Tổng nợ | 199,53 Tr | 34,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 913,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,16 Tr | -20,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,48 Tr | -59,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,90 Tr | 111,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,74 Tr | -10,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,70 Tr | 70,72% |
Dòng tiền tự do | 9,31 Tr | -4,45% |
Giới thiệu
Renishaw plc is a British engineering company based in Wotton-under-Edge, England. The company's products include coordinate-measuring machines and machine tool products. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.975