Trang chủRNT • ASX
add
Rent.com.au Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
506,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,66%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 931,24 N | 30,45% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 19,24% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -44,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,03 | -10,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -85,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 Tr | 537,06% |
Tổng tài sản | 15,47 Tr | 290,60% |
Tổng nợ | 6,72 Tr | 389,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -44,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -875,00 N | -68,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,47 Tr | -1.701,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,79 Tr | 495,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,44 Tr | 613,86% |
Dòng tiền tự do | -627,86 N | -73,79% |
Giới thiệu
Rent.com.au is an Australian-based company that runs rent.com.au, a dedicated Australian rental property portal. It is listed on the Australian Securities Exchange as ASX:RNT. Wikipedia
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
3