Trang chủRNV • ASX
add
ReNerve Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,094 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
238,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,75 N | 21,89% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 62,37% |
Thu nhập ròng | -945,13 N | -20,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,12 N | 0,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | -76,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 Tr | 567,81% |
Tổng tài sản | 6,19 Tr | 307,63% |
Tổng nợ | 998,87 N | -41,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -945,13 N | -20,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -792,07 N | -26,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,90 N | -108,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,43 N | -105,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -816,47 N | -204,52% |
Dòng tiền tự do | -708,81 N | -64,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web