Trang chủRNVA • OTCMKTS
add
Rennova Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 Tr USD
Số lượng trung bình
312,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,69 Tr | 43,34% |
Chi phí hoạt động | 9,75 Tr | 26,78% |
Thu nhập ròng | -7,73 Tr | -134,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,36 | -63,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 Tr | 276,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,02 N | -90,19% |
Tổng tài sản | 20,25 Tr | -1,55% |
Tổng nợ | 57,10 Tr | 14,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -36,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,73 Tr | -134,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,39 Tr | 1.651,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | -69,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,31 Tr | -356,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -450,46 N | -100,15% |
Dòng tiền tự do | 3,44 Tr | 6.905,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
123