Trang chủRNX • ASX
add
Renegade Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,00 | -96,03% |
Chi phí hoạt động | 399,91 N | 34,97% |
Thu nhập ròng | -415,80 N | -36,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,50 N | -3.346,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -294,94 N | -3,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,58 N | 240,87% |
Tổng tài sản | 5,76 Tr | 10,81% |
Tổng nợ | 411,21 N | 37,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -415,80 N | -36,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -453,44 N | -90,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,37 N | 30,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 751,82 N | 1.403,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,00 N | 105,24% |
Dòng tiền tự do | -357,12 N | 44,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1