Trang chủROC • NASDAQ
add
Rank One Computing Ord Shs
5,30 $
Sau giờ giao dịch:(3,51%)+0,19
5,49 $
Đóng cửa: 23 thg 2, 16:35:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,16 $
Mức chênh lệch một ngày
5,15 $ - 6,05 $
Phạm vi một năm
5,15 $ - 6,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,31 Tr USD
Số lượng trung bình
69,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | — |
Thu nhập ròng | 50,13 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,57 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 749,59 N | — |
Tổng tài sản | 6,45 Tr | — |
Tổng nợ | 4,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 51,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,13 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 387,76 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -841,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -500,62 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
70