Trang chủROCK • EBR
add
Whitestone Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 €
Mức chênh lệch một ngày
16,10 € - 16,10 €
Phạm vi một năm
11,60 € - 17,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
154,21 Tr EUR
Số lượng trung bình
66,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,86 Tr | 6,84% |
Chi phí hoạt động | 4,57 Tr | 75,77% |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -182,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 | -165,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 Tr | -23,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,34 Tr | 175,22% |
Tổng tài sản | 104,45 Tr | 371,95% |
Tổng nợ | 33,01 Tr | 325,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -182,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
28