Trang chủROCK • IDX
add
Rockfields Properti Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.490,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.415,00 Rp - 1.425,00 Rp
Phạm vi một năm
228,00 Rp - 1.655,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 NT IDR
Số lượng trung bình
82,92 N
Tỷ số P/E
204,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,58 T | 16,98% |
Chi phí hoạt động | 6,14 T | -34,98% |
Thu nhập ròng | 5,85 T | 2.635,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,97 | 2.265,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,55 T | 55,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,37 T | 142,98% |
Tổng tài sản | 953,06 T | -1,05% |
Tổng nợ | 135,93 T | -11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 817,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,85 T | 2.635,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,06 T | 218,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -673,85 Tr | -1.566,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,58 T | 34,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,81 T | 570,47% |
Dòng tiền tự do | 21,87 T | 205,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
47