Trang chủROJNA • BKK
add
Rojana Industrial Park PCL
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,98 ฿ - 5,05 ฿
Phạm vi một năm
4,14 ฿ - 5,95 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
10,10 T THB
Số lượng trung bình
3,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | -42,30% |
Chi phí hoạt động | 315,81 Tr | -5,66% |
Thu nhập ròng | -9,95 Tr | -101,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,32 | -102,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 697,30 Tr | -45,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,62 T | -34,10% |
Tổng tài sản | 44,95 T | -5,36% |
Tổng nợ | 23,13 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,95 Tr | -101,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 T | -366,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,50 T | 169,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -794,69 Tr | -126,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -660,10 Tr | 66,94% |
Dòng tiền tự do | -3,17 T | -252,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
156