Trang chủROS • CVE
add
Roscan Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
442,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 642,61 N | 3,16% |
Thu nhập ròng | -664,89 N | -4,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,82 N | -58,90% |
Tổng tài sản | 701,77 N | -47,11% |
Tổng nợ | 3,68 Tr | 28,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -22,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -174,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 176,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -664,89 N | -4,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -469,20 N | -649,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -422,55 N | -134,66% |
Dòng tiền tự do | -149,20 N | 73,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4