Trang chủROTI • IDX
add
Nippon Indosari Corpindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
790,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
780,00 Rp - 790,00 Rp
Phạm vi một năm
770,00 Rp - 990,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 NT IDR
Số lượng trung bình
344,68 N
Tỷ số P/E
17,77
Tỷ lệ cổ tức
10,12%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 971,44 T | -7,61% |
Chi phí hoạt động | 385,60 T | -4,44% |
Thu nhập ròng | 64,90 T | -37,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | -32,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,50 | -36,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,13 T | -26,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,96 T | -38,67% |
Tổng tài sản | 3,64 NT | -9,69% |
Tổng nợ | 1,71 NT | -9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,90 T | -37,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,88 T | 1,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,04 T | -60,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,92 T | -467,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,53 T | -68,58% |
Dòng tiền tự do | 135,11 T | -5,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5.656