Trang chủROTI • IDX
add
Nippon Indosari Corpindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
745,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
745,00 Rp - 755,00 Rp
Phạm vi một năm
720,00 Rp - 990,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,64 NT IDR
Số lượng trung bình
350,73 N
Tỷ số P/E
16,37
Tỷ lệ cổ tức
10,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 NT | 6,03% |
Chi phí hoạt động | 368,54 T | 4,67% |
Thu nhập ròng | 121,82 T | 7,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,00 | 0,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 21,59 | 8,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,96 T | 10,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,52 T | -37,23% |
Tổng tài sản | 3,54 NT | -5,57% |
Tổng nợ | 1,49 NT | 3,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,82 T | 7,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,17 T | 10,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,00 T | 27,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -277,56 T | 18,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,44 T | 41,59% |
Dòng tiền tự do | 109,87 T | 25,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5.599