Trang chủROTO • NSE
add
Roto Pumps Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,04 ₹
Mức chênh lệch một ngày
60,97 ₹ - 62,52 ₹
Phạm vi một năm
54,12 ₹ - 109,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,44 T INR
Số lượng trung bình
718,89 N
Tỷ số P/E
46,69
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 726,95 Tr | 0,01% |
Chi phí hoạt động | 405,40 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 67,76 Tr | 70,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,32 | 71,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,77 Tr | 49,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,12 Tr | -23,08% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,76 Tr | 70,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
264