Trang chủROV • CPH
add
Rovsing A/S
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
51,00 kr - 53,00 kr
Phạm vi một năm
35,00 kr - 90,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
38,50 Tr DKK
Số lượng trung bình
1,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,84 Tr | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 6,98 Tr | 4,56% |
Thu nhập ròng | -763,50 N | -343,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,76 | -364,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,00 N | -109,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,00 N | 6,67% |
Tổng tài sản | 35,13 Tr | -0,61% |
Tổng nợ | 24,37 Tr | -3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 684,80 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -763,50 N | -343,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -844,50 N | 81,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -412,00 N | -26,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | -71,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 N | 99,08% |
Dòng tiền tự do | -149,81 N | -137,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 5, 1992
Trang web
Nhân viên
31