Trang chủROVI • VIE
add
Laboratorios Farmaceuticos ROVI SA
Giá đóng cửa hôm trước
79,95 €
Mức chênh lệch một ngày
79,65 € - 80,90 €
Phạm vi một năm
45,82 € - 84,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T EUR
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
29,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,42 Tr | 9,68% |
Chi phí hoạt động | 73,16 Tr | -3,79% |
Thu nhập ròng | 42,68 Tr | 82,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,54 | 66,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,10 Tr | 68,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,60 Tr | 251,93% |
Tổng tài sản | 955,69 Tr | 14,86% |
Tổng nợ | 280,24 Tr | 11,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 675,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,68 Tr | 82,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,68 Tr | 17,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,96 Tr | 42,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,93 Tr | 51,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,73 Tr | 405,88% |
Dòng tiền tự do | 47,97 Tr | 151,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.998