Trang chủROXO34 • BVMF
add
Nu Holdings Bdr
Giá đóng cửa hôm trước
12,52 R$
Mức chênh lệch một ngày
12,17 R$ - 12,49 R$
Phạm vi một năm
8,73 R$ - 16,57 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
67,89 T USD
Số lượng trung bình
8,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 43,88% |
Chi phí hoạt động | 989,37 Tr | 47,78% |
Thu nhập ròng | 892,38 Tr | 61,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,16 | 12,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 50,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,33 T | 59,64% |
Tổng tài sản | 74,89 T | 49,99% |
Tổng nợ | 63,57 T | 50,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 892,38 Tr | 61,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,68 T | -1.101,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,15 Tr | 74,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,80 T | 236,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 T | 36,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.716