Trang chủROYL • OTCMKTS
add
Royale Energy Funds Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,039 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,059 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 Tr USD
Số lượng trung bình
24,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 589,74 N | 4,78% |
Chi phí hoạt động | 704,04 N | -38,15% |
Thu nhập ròng | -550,29 N | 53,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,31 | 55,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -391,79 N | 43,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 796,98 N | -54,13% |
Tổng tài sản | 15,39 Tr | 3,38% |
Tổng nợ | 29,37 Tr | 2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -550,29 N | 53,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -427,80 N | 34,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | -258,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 497,06 N | 72.241,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -954,66% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -392,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11