Trang chủRPAD3 • BVMF
add
Alfa Holdings SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,32 R$
Phạm vi một năm
3,74 R$ - 5,38 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
441,92 Tr BRL
Số lượng trung bình
23,00
Tỷ số P/E
28,00
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 272,00 N | -20,23% |
Thu nhập ròng | 26,81 Tr | 221,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,87 Tr | 1,92% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -0,08% |
Tổng nợ | 13,53 Tr | 17,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,81 Tr | 221,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 Tr | 106,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 Tr | -94,92% |
Dòng tiền tự do | 1,87 Tr | 61,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web