Trang chủRPC • WSE
add
Zaklady Magnezytowe Ropczyce SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
23,30 zł - 23,90 zł
Phạm vi một năm
20,40 zł - 28,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
148,35 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,50 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
4,64%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,71 Tr | 5,31% |
Chi phí hoạt động | 11,72 Tr | 56,99% |
Thu nhập ròng | 3,85 Tr | 2,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,02 | -2,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,35 Tr | -22,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,11 Tr | -15,08% |
Tổng tài sản | 600,32 Tr | -0,42% |
Tổng nợ | 198,91 Tr | -3,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,85 Tr | 2,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 Tr | -111,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 Tr | 46,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,72 Tr | 345,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,12 Tr | -17,62% |
Dòng tiền tự do | -12,78 Tr | -186,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
758