Trang chủRPID • NASDAQ
add
Rapid Micro Biosystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Mức chênh lệch một ngày
2,70 $ - 2,90 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 4,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,54 Tr USD
Số lượng trung bình
117,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,84 Tr | 3,08% |
Chi phí hoạt động | 12,07 Tr | -4,68% |
Thu nhập ròng | -11,50 Tr | -1,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -146,78 | 1,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,67 Tr | 5,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,95 Tr | -31,76% |
Tổng tài sản | 84,41 Tr | -20,25% |
Tổng nợ | 40,08 Tr | 86,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,50 Tr | -1,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,05 Tr | -5,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,58 Tr | -46,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,25 Tr | 31.452,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 613,00 N | 104,07% |
Dòng tiền tự do | -5,20 Tr | -2,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
163