Trang chủRPPINFRA • NSE
add
RPP Infra Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,71 ₹
Mức chênh lệch một ngày
57,10 ₹ - 61,64 ₹
Phạm vi một năm
55,04 ₹ - 179,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T INR
Số lượng trung bình
107,23 N
Tỷ số P/E
7,68
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 T | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 239,80 Tr | -10,52% |
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | -96,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | -96,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,85 Tr | -83,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,70 Tr | -36,52% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | -96,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
403