Trang chủRPSGVENT • NSE
add
RPSG Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
747,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
745,50 ₹ - 762,00 ₹
Phạm vi một năm
681,00 ₹ - 1.206,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
25,15 T INR
Số lượng trung bình
29,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,68 T | 23,20% |
Chi phí hoạt động | 9,62 T | 42,02% |
Thu nhập ròng | -520,20 Tr | 33,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,95 | 45,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 T | 39,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 497,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,63 T | 34,52% |
Tổng tài sản | 178,28 T | 15,08% |
Tổng nợ | 131,08 T | 20,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -520,20 Tr | 33,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
160