Trang chủRPX • CVE
add
Rpx Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | 41,89% |
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -44,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,35 Tr | -44,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,04 Tr | -26,94% |
Tổng tài sản | 7,91 Tr | -24,86% |
Tổng nợ | 1,55 Tr | -7,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -44,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,44 Tr | -31,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,27 N | -99,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,39 Tr | -129,18% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | -85,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
28