Trang chủRR • NASDAQ
add
Richtech Robotics Inc
2,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,36 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,33 $ - 2,48 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 7,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
527,69 Tr USD
Số lượng trung bình
30,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | -8,75% |
Chi phí hoạt động | 12,41 Tr | 146,60% |
Thu nhập ròng | -8,40 Tr | -136,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -732,52 | -159,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,46 Tr | -238,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,49 Tr | 815,18% |
Tổng tài sản | 349,38 Tr | 579,42% |
Tổng nợ | 9,74 Tr | 526,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,40 Tr | -136,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 Tr | 55,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,54 Tr | 505,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,25 Tr | 746,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,18 Tr | 1.386,07% |
Dòng tiền tự do | 7,63 Tr | 399,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55