Trang chủRRBI • NASDAQ
add
Red River Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
87,98 $
Mức chênh lệch một ngày
88,00 $ - 89,18 $
Phạm vi một năm
46,33 $ - 93,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
580,06 Tr USD
Số lượng trung bình
43,16 N
Tỷ số P/E
13,98
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,31 Tr | 13,85% |
Chi phí hoạt động | 17,81 Tr | 8,53% |
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | 22,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,33 | 7,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,73 | 26,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,39 Tr | -20,66% |
Tổng tài sản | 3,35 T | 6,39% |
Tổng nợ | 2,99 T | 5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 365,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | 22,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
375