Trang chủRRE • ASX
add
Right Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
530,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 707,14 N | 617,53% |
Thu nhập ròng | -703,88 N | -858,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -706,30 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,43 N | -9,52% |
Tổng tài sản | 3,72 Tr | 225,68% |
Tổng nợ | 1,23 Tr | 370,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -703,88 N | -858,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -423,84 N | -1.178,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -665,44 N | -210,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 792,38 N | 93,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -296,90 N | -226,44% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | -321,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web