Trang chủRRR • LON
add
Red Rock Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,023 GBX - 0,024 GBX
Phạm vi một năm
0,020 GBX - 0,050 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 Tr GBP
Số lượng trung bình
25,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 970,50 N | 59,75% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -89,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -133,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,00 N | -52,63% |
Tổng tài sản | 17,73 Tr | -8,13% |
Tổng nợ | 8,60 Tr | 29,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -89,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -258,00 N | -8,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | 80,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 307,00 N | -37,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,00 N | 127,27% |
Dòng tiền tự do | -762,94 N | -67,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
9