Trang chủRRR • NASDAQ
add
Red Rock Resorts Inc
56,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
56,20 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,40 $
Mức chênh lệch một ngày
55,98 $ - 56,75 $
Phạm vi một năm
39,33 $ - 68,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T USD
Số lượng trung bình
959,84 N
Tỷ số P/E
17,99
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 511,78 Tr | 3,24% |
Chi phí hoạt động | 179,47 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 44,66 Tr | -4,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,73 | -7,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 28,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,69 Tr | 8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,47 Tr | -13,42% |
Tổng tài sản | 4,17 T | 3,00% |
Tổng nợ | 3,83 T | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,66 Tr | -4,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,56 Tr | 5,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,47 Tr | -122,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,38 Tr | 1,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,71 Tr | -72,89% |
Dòng tiền tự do | 86,08 Tr | -31,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 9, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500