Trang chủRRUUF • OTCMKTS
add
Refined Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
133,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 55,01 N | -35,59% |
Thu nhập ròng | -68,44 N | 25,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,95 N | -182,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,49 N | -95,76% |
Tổng tài sản | 426,03 N | -48,35% |
Tổng nợ | 875,70 N | 8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -449,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -46,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 55,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,44 N | 25,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,46 N | 87,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,46 N | -105,51% |
Dòng tiền tự do | 13,93 N | 112,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web