Trang chủRSGK • IDX
add
Kedoya Adyaraya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.420,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.560,00 Rp - 1.560,00 Rp
Phạm vi một năm
1.075,00 Rp - 1.560,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 NT IDR
Số lượng trung bình
35,05 N
Tỷ số P/E
42,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,53 T | 19,65% |
Chi phí hoạt động | 26,32 T | 30,17% |
Thu nhập ròng | 6,80 T | 11,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | -7,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,62 T | 52,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,36 T | 4,18% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | 22,07% |
Tổng nợ | 253,74 T | 184,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 829,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 929,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,80 T | 11,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,94 T | 111,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,16 T | -55,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,71 T | -36,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,49 T | -39,84% |
Dòng tiền tự do | 9,60 T | 6,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
766