Trang chủRSGN • SWX
add
R&S Group Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
26,34 CHF
Mức chênh lệch một ngày
26,10 CHF - 27,44 CHF
Phạm vi một năm
14,70 CHF - 40,70 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 T CHF
Số lượng trung bình
172,96 N
Tỷ số P/E
17,59
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,25 Tr | 20,73% |
Chi phí hoạt động | 27,49 Tr | 16,50% |
Thu nhập ròng | 14,65 Tr | 0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,05 | -16,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,36 Tr | 5,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,92 Tr | 9,27% |
Tổng tài sản | 286,08 Tr | 10,71% |
Tổng nợ | 251,12 Tr | -4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,65 Tr | 0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,88 Tr | 25,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,44 Tr | 96,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,90 Tr | -106,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,96 Tr | -14,91% |
Dòng tiền tự do | 8,73 Tr | -10,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
1.328