Trang chủRSH • CNSX
add
Rush Rare Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
132,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 93,38 N | 8,14% |
Thu nhập ròng | -175,60 N | -215,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 653,84 N | -29,46% |
Tổng tài sản | 708,87 N | -28,22% |
Tổng nợ | 32,16 N | 53,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 676,70 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -175,60 N | -215,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,18 N | -3,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,45 N | 1.841,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,27 N | 105,47% |
Dòng tiền tự do | -76,16 N | 6,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web