Trang chủRSSOFTWARE • NSE
add
R S Software (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,92 ₹
Mức chênh lệch một ngày
39,53 ₹ - 41,40 ₹
Phạm vi một năm
35,00 ₹ - 139,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T INR
Số lượng trung bình
57,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,50 Tr | -57,82% |
Chi phí hoạt động | 60,73 Tr | 57,83% |
Thu nhập ròng | -84,32 Tr | -628,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,59 | -1.352,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,64 Tr | -322,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,89 Tr | -25,50% |
Tổng tài sản | 707,41 Tr | -7,22% |
Tổng nợ | 299,15 Tr | 108,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,32 Tr | -628,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,86 Tr | 330,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,43 Tr | -24,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,44 Tr | 878,31% |
Dòng tiền tự do | 66,47 Tr | 257,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
153