Trang chủRSSS • NASDAQ
add
Research Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,33 $
Phạm vi một năm
2,15 $ - 4,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,01 Tr USD
Số lượng trung bình
92,51 N
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,79 Tr | -1,02% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | -5,07% |
Thu nhập ròng | 546,92 N | 127,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | 127,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 149,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | 164,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,26 Tr | 59,23% |
Tổng tài sản | 44,24 Tr | 3,40% |
Tổng nợ | 27,02 Tr | -14,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 546,92 N | 127,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,38 Tr | 34,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,02 N | -29,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | -327,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 307,02 N | -60,46% |
Dòng tiền tự do | 1,00 Tr | -78,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
136