Trang chủRSYSTEMS • NSE
add
R Systems International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
367,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
350,45 ₹ - 369,70 ₹
Phạm vi một năm
283,00 ₹ - 496,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
42,49 T INR
Số lượng trung bình
55,05 N
Tỷ số P/E
23,96
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 12,28% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 22,76% |
Thu nhập ròng | 353,41 Tr | -11,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | -20,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,85 | -15,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 683,10 Tr | 10,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | 43,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 353,41 Tr | -11,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.316