Trang chủRTGN • OTCMKTS
add
RetinalGenix Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 5,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,54 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 567,83 N | -11,74% |
Thu nhập ròng | -568,79 N | 11,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -567,83 N | 11,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,00 | -99,88% |
Tổng tài sản | 7,00 N | -92,12% |
Tổng nợ | 2,18 Tr | 12,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -26,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18.450,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 95,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -568,79 N | 11,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,84 N | 57,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,09 N | -56,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -747,00 | 90,45% |
Dòng tiền tự do | 131,15 N | 4.038,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web