Trang chủRTO • FRA
add
Rentokil Initial
Giá đóng cửa hôm trước
26,20 €
Phạm vi một năm
17,20 € - 27,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,52 T USD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,93 T | — |
Thu nhập ròng | 55,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 927,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 10,55 T | — |
Tổng nợ | 6,33 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -260,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 144,44 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
63.400