Trang chủRUA • CVE
add
Rua Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,46 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
145,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,46 Tr | 45,31% |
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | -15,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,44 Tr | -45,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,35 Tr | 77,30% |
Tổng tài sản | 13,50 Tr | 41,32% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | 40,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | -15,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,88 Tr | -39,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,46 N | 96,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,92 Tr | -181,45% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | 37,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8