Trang chủRUA • NZE
add
Rua Bioscience Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,48 Tr NZD
Số lượng trung bình
53,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 727,66 N | 63,66% |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 10,65% |
Thu nhập ròng | -896,72 N | 0,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,23 | 39,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -733,69 N | -4,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | 302,17% |
Tổng tài sản | 8,70 Tr | 12,70% |
Tổng nợ | 2,86 Tr | 96,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 338,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -896,72 N | 0,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,18 N | 21,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 N | 28,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 Tr | 116,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 962,44 N | 639,96% |
Dòng tiền tự do | -529,29 N | -7,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
12